Alter Pharma Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàn Nguyên
3
进口笔数
9
出口笔数
$272.7K
进口金额
$102.0K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2023-09-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101379909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y9KE6U |
| 成立日期 | 2003-06-17 |
| 联系地址 | Số 57 ngõ 241 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | ALTER PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 ngõ 241 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0913219833 |
| 邮箱 | alteroffice@alterpharma.com.vn |
| 官网 | alterpharma.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300691 | 造口器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 3 | $239.3K |
| 英国 | 3 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥斯达黎加 | 9 | $102.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alter Pharma Pty Ltd | 多米尼加 | 3 | $236.5K | 造口器具、医用敷料 |
| Alter Pharma Pty Ltd | 英国 | 3 | $33.5K | 医用敷料、造口器具 |
| Alterpharma Pty. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.7K | 其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desarrollos Farmaceuticos Defasa S.A. | 哥斯达黎加 | 4 | $70.2K | 其他零售药品 |
| Desarrollos Farmaceuticos Defasa S.A. | 哥斯达黎加 | 4 | $28.3K | 其他零售药品 |
| Desarrollos Farmaceuticos Defasa S.A. | 哥斯达黎加 | 1 | $3.5K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 造口器具 | ALTER PHARMA PTY LTD | 多米尼加 | $391 |
| 2025-12-08 | 造口器具 | ALTER PHARMA PTY LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-12-08 | 医用敷料 | ALTER PHARMA PTY LTD | 英国 | $966 |
| 2025-12-08 | 医用粘性敷料 | ALTER PHARMA PTY LTD | 多米尼加 | $22.1K |
| 2025-12-08 | 医用敷料 | ALTER PHARMA PTY LTD | 英国 | $8.3K |
| 2025-12-08 | 造口器具 | ALTER PHARMA PTY LTD | 多米尼加 | $20.0K |
| 2025-12-08 | 造口器具 | ALTER PHARMA PTY LTD | 多米尼加 | $27.3K |
| 2025-12-08 | 造口器具 | ALTER PHARMA PTY LTD | 多米尼加 | $12.0K |
| 2025-12-08 | 造口器具 | ALTER PHARMA PTY LTD | 多米尼加 | $210 |
| 2025-12-08 | 医用粘性敷料 | ALTER PHARMA PTY LTD | 多米尼加 | $1.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SA | 哥斯达黎加 | $11.9K |
| 2023-08-23 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $29.9K |
| 2023-07-25 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SA | 哥斯达黎加 | $11.9K |
| 2023-05-25 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SA | 哥斯达黎加 | $2.2K |
| 2023-05-25 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SA | 哥斯达黎加 | $2.2K |
| 2023-05-03 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $15.0K |
| 2023-03-28 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $14.5K |
| 2023-03-13 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $10.9K |
| 2023-02-14 | 其他零售药品 | DESARROLLOS FARMACEUTICOS DEFASA SOCIEDA | 哥斯达黎加 | $3.5K |