Nhat Minh Construction Materials Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vật Liệu Xây Dựng Nhật Minh
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$53.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311362154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YMKWEX |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | 94 Đường 138, Ấp Cây Dầu, Phường Tân Phú, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/3 Đường 138, Tổ 4, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84931339738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560290 | 处理毡呢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $53.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Co., Ltd. | 越南 | 26 | $53.4K | 聚酯长丝织物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 非泡沫塑料片 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $464 |
| 2025-06-24 | 其他针织布 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $812 |
| 2025-06-24 | 聚酯长丝织物 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $412 |
| 2025-06-24 | 聚酯长丝织物 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $170 |
| 2025-06-24 | 重棉布 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $403 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $250 |
| 2025-06-13 | 聚酯长丝织物 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $162 |
| 2025-06-13 | 聚酯长丝织物 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $170 |
| 2025-04-01 | 其他钢铁制品 | CTY THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $714 |