Mai Chau Production Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SảN XUấT MAI CHâU
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107780190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36YT4HY |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | D17 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT MAI CHÂU |
| 企业英文名称 | MAI CHAU PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D17 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 电话 | +84357984835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Yushang Bathroom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 塑料卫浴器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 塑料卫浴器具 | HUZHOU YUSHANG BATHROOM CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-04-13 | 塑料卫浴器具 | HUZHOU YUSHANG BATHROOM CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-13 | 塑料卫浴器具 | HUZHOU YUSHANG BATHROOM CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-04-13 | 塑料卫浴器具 | HUZHOU YUSHANG BATHROOM CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-13 | 塑料卫浴器具 | HUZHOU YUSHANG BATHROOM CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-04-13 | 塑料卫浴器具 | HUZHOU YUSHANG BATHROOM CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-04-13 | 塑料卫浴器具 | HUZHOU YUSHANG BATHROOM CO LTD | 中国 | $1.1K |