Southeast Asia Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU ĐôNG NAM á
24
进口笔数
0
出口笔数
$621.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309062989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGUGW19 |
| 成立日期 | 2009-06-24 |
| 联系地址 | 258 Nguyễn Chí Thanh, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHEAST ASIA IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258 Nguyễn Chí Thanh, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84919039789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 851180 | 其他点火设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $621.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $600.5K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Jinfei Motorcycle Wheel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Team Go I&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 摩托车及配件、火花塞 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-10 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-13 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |