TLT Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TLT VIệT NAM

87
进口笔数
9
出口笔数
$2.99M
进口金额
$275.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-02
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.0K · 4 笔出口 $71.9K · 1 笔2025-09进口 $81.4K · 3 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-10进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.9K · 4 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-12进口 $291.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $556.5K · 20 笔出口 $95.5K · 3 笔2026-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $306.1K · 10 笔出口 $34.1K · 1 笔2026-04进口 $541.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.0K · 4 笔出口 $71.9K · 1 笔2025-09进口 $81.4K · 3 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-10进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.9K · 4 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-12进口 $291.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $556.5K · 20 笔出口 $95.5K · 3 笔2026-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $306.1K · 10 笔出口 $34.1K · 1 笔2026-04进口 $541.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107520957
企查查编码QVNU9200DM
成立日期2016-07-27
联系地址Số 04, ngõ 1126, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TLT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TLT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03, ngõ 1126, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84974004858
邮箱sales.tltvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
350691聚合物胶粘剂
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
701990其他玻璃纤维
842240包装机械
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
48025640-150g/m2未涂布纸
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$2.99M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克6$195.8K
叙利亚1$71.9K
澳大利亚1$8.1K
日本1$57

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd.中国36$1.17M聚丙烯塑料、自粘塑料片
Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd.中国29$1.12M自粘塑料片、自粘纸板
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国10$337.0K自粘塑料片、胶粘纸卷/张
Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd.中国5$179.1K自粘塑料片、未印刷标签
Xingtai Kuayue Plastics Co., Ltd.中国3$103.0K自粘塑料片、橡胶处理织物
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国3$71.5K自粘塑料片、自粘纸板
Dongguan Xinwang Package Machine Co., Ltd.中国1$7.2K其他橡塑机械、包装机械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wateen Aljanoub伊拉克5$161.3K自粘塑料片、自粘塑料卷
Mr. Orabi Abdulkader Hammami叙利亚1$71.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
Dhefaf Almarjan Co. for General Trade Ltd.伊拉克1$34.6K自粘塑料片
U Chang Industry Inc.澳大利亚1$8.1K乙烯聚合物塑料
Takihyo Co., Ltd.越南1$57聚乙烯袋、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$27.6K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$21.9K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$21.9K
2026-04-27自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$27.6K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$5.8K
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$3.6K
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$145
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$3.8K
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$475
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$7.7K
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$6.5K
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$598
2026-03-02自粘塑料卷WATEEN ALJANOUB伊拉克$5.6K
2026-01-30自粘塑料片WATEEN ALJANOUB伊拉克$726

相关企业 · 同类产品

TLT Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →