TLT Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TLT VIệT NAM
87
进口笔数
9
出口笔数
$2.99M
进口金额
$275.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-02
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107520957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9200DM |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Số 04, ngõ 1126, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TLT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TLT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, ngõ 1126, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974004858 |
| 邮箱 | sales.tltvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 6 | $195.8K |
| 叙利亚 | 1 | $71.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.17M | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.12M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $337.0K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $179.1K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Xingtai Kuayue Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.0K | 自粘塑料片、橡胶处理织物 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Dongguan Xinwang Package Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他橡塑机械、包装机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wateen Aljanoub | 伊拉克 | 5 | $161.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Mr. Orabi Abdulkader Hammami | 叙利亚 | 1 | $71.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Dhefaf Almarjan Co. for General Trade Ltd. | 伊拉克 | 1 | $34.6K | 自粘塑料片 |
| U Chang Industry Inc. | 澳大利亚 | 1 | $8.1K | 乙烯聚合物塑料 |
| Takihyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57 | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $5.8K |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $145 |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $3.8K |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $475 |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $7.7K |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $6.5K |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $598 |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $5.6K |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | WATEEN ALJANOUB | 伊拉克 | $726 |