Skechers Vietnam Trading Ltd.

越南进口商 · 进口 959 笔 · 主营 纺织面料鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SKECHERS VIệT NAM

959
进口笔数
24
出口笔数
$30.85M
进口金额
$443.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-04
最近出口
96
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $344.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $775.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 17 笔出口 $437.7K · 3 笔2023-11进口 $836.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $923.8K · 19 笔出口 $303 · 7 笔2024-01进口 $633.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $416.4K · 14 笔出口 $221 · 1 笔2024-03进口 $774.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $786.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $445.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $594.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $708.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $553.4K · 30 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-09进口 $933.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $634.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $620.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $582.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $825.1K · 22 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-02进口 $912.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $731.8K · 23 笔出口 $288 · 1 笔2025-05进口 $966.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.19M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $610.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $689.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $796.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $404.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $933.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $737.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $432.5K · 13 笔出口 $308 · 1 笔2026-03进口 $830.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $700.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $344.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $775.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 17 笔出口 $437.7K · 3 笔2023-11进口 $836.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $923.8K · 19 笔出口 $303 · 7 笔2024-01进口 $633.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $416.4K · 14 笔出口 $221 · 1 笔2024-03进口 $774.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $786.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $445.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $594.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $708.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $553.4K · 30 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-09进口 $933.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $634.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $620.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $582.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $825.1K · 22 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-02进口 $912.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $731.8K · 23 笔出口 $288 · 1 笔2025-05进口 $966.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.19M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $610.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $689.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $796.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $404.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $933.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $737.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $432.5K · 13 笔出口 $308 · 1 笔2026-03进口 $830.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $700.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316047188
企查查编码QVNH2RHMGD
成立日期2019-12-02
联系地址Phòng 1704-05, Tầng 17, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SKECHERS VIỆT NAM
企业英文名称SKECHERS VIETNAM TRADING LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 17, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842871018866
邮箱cs@skechersvn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,150.025亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
610463女式合成纤维裤
940399非木制家具件
620463女式化纤裤

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
420292其他塑纺箱盒
620343男式化纤裤
610463女式合成纤维裤
620463女式化纤裤
610343男式合成纤维裤
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
640299其他塑胶鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国704$15.77M
越南165$11.83M
马来西亚123$2.82M
印度尼西亚28$210.2K
孟加拉国9$98.4K
柬埔寨5$49.2K
美国5$45.6K
新加坡2$10.5K
墨西哥2$5.6K
加拿大1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$438.0K
新加坡3$3.1K
马来西亚14$1.7K
中国台湾1$662
中国2$509

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skechers Singapore Pte. Ltd.新加坡187$16.71M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Xiamen Suntech Import & Export Co., Ltd.中国38$1.92M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Grand Apparel Knitting Industries Sdn. Bhd.马来西亚48$1.62M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Cheng Hang Trading Co., Ltd.中国53$687.9K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd.中国25$670.3K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Honsin Apparel Sdn. Bhd.马来西亚25$629.8K非棉针织背心、女式合成泳装
Wenzhou Ruixing Shoes Co., Ltd.中国29$582.8K纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Asia Jumbo Trading Ltd.中国29$544.1K纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Xiamen Sun Young Corp. Ltd.中国42$397.2K非木制家具件、非办公金属家具
Chien Tak Co., Ltd.中国27$249.9K其他塑胶鞋、纺织面料鞋

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skechers (Thailand) Ltd.泰国4$438.0K纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Skechers Singapore Pte. Ltd.新加坡3$3.1K纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Skechers Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚14$1.7K纺织面料鞋、其他塑胶鞋
MUSE COMMUNICATION CO LTD中国台湾1$662其他塑纺箱盒、棉针织裤
Skechers Footwear (Dongguan) Co., Ltd.中国2$509男式纺织裤、皮革运动鞋

近期贸易明细

进口(共 959)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纺织面料鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD越南$2.5K
2026-04-28纺织面料运动鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD越南$6.9K
2026-04-28女式棉裤SKECHERS (TAICANG) SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$824
2026-04-28纺织面料鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD越南$10.5K
2026-04-28其他塑胶鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD中国$1.2K
2026-04-28女式化纤裤SKECHERS (TAICANG) SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$824
2026-04-28纺织面料鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD越南$10.7K
2026-04-28男棉裤SKECHERS (TAICANG) SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$941
2026-04-28纺织面料鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD越南$7.7K
2026-04-28纺织面料鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD越南$6.6K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04针织头饰SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$5
2026-02-04针织头饰SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$5
2026-02-04其他塑胶鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$16
2026-02-04棉针织鞋袜SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$4
2026-02-04其他塑胶鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$16
2026-02-04其他塑胶鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$16
2026-02-04其他塑胶鞋SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$16
2026-02-04棉针织T恤及背心SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$11
2026-02-04棉针织T恤及背心SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$11
2026-02-04棉针织T恤及背心SKECHERS SINGAPORE PTE LTD新加坡$11

相关企业 · 同类产品

Skechers Vietnam Trading Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →