Gia Phu International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế GIA PHú
1
进口笔数
13
出口笔数
$195
进口金额
$2.7K
出口金额
2024-10-11
最近进口
2024-11-05
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313498506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BDMKAY |
| 成立日期 | 2015-10-20 |
| 联系地址 | 2/7 Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | GIA PHU INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84927507777 |
| 邮箱 | Jason@giaphuexpress.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.5K |
| 瑞士 | 1 | $154 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $189 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $6 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jesssi Nguyen | 美国 | 3 | $582 | 其他食品制剂、黄油乳品 |
| Truong Thinh Huynh | 美国 | 2 | $456 | 台球配件、机织绒布 |
| Phong Tran | 美国 | 2 | $363 | 其他食品制剂、玩具模型 |
| Phuong Nguyen | 美国 | 2 | $344 | 棉针织T恤及背心、其他纺织制品 |
| Huy Ly | 美国 | 1 | $284 | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
| Khiem N. Trinh | 美国 | 1 | $284 | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
| Khahn Linh Vo | 美国 | 1 | $212 | 其他塑料制品、女式纺织裤 |
| Tram Dang | 瑞士 | 1 | $154 | 其他纤维纸板容器、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 女式纺织裤 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $6 |
| 2024-10-09 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $44 |
| 2024-10-09 | 天然蜂蜜 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $19 |
| 2024-10-09 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $7 |
| 2024-10-09 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $18 |
| 2024-10-09 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $5 |
| 2024-10-09 | 制备面食 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $3 |
| 2024-10-09 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $24 |
| 2024-10-09 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $19 |
| 2024-10-09 | 其他精油 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $5 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | PHONG TRAN | 美国 | $26 |
| 2024-11-05 | 混合香料 | PHONG TRAN | 美国 | $22 |
| 2024-11-05 | 盐及氯化钠 | PHONG TRAN | 美国 | $3 |
| 2024-11-05 | 混合香料 | PHONG TRAN | 美国 | $2 |
| 2024-11-05 | 糖果 | PHONG TRAN | 美国 | $79 |
| 2024-11-05 | 混合香料 | PHONG TRAN | 美国 | $11 |
| 2024-11-05 | 混合香料 | PHONG TRAN | 美国 | $2 |
| 2024-11-05 | 3公斤以上红茶 | PHONG TRAN | 美国 | $15 |
| 2024-11-05 | 混合香料 | PHONG TRAN | 美国 | $0 |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | PHONG TRAN | 美国 | $4 |