Healthy Living Corporation
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUộC SốNG MạNH KHỏE
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317356608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH30CPT0 |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | số M2 Lô M, Đường số 8, Tổ 55B, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUỘC SỐNG MẠNH KHỎE |
| 企业英文名称 | HEALTHY LIVING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô M02 (Khu 38ha), đường F, khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84862258929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 330749 | 室内香水 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $717.3K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Wuxi Qi Chuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $417.5K | 其他植物产品、其他电动家用器具 |
| Shenzhen Defu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.2K | 其他电动家用器具、电熨斗 |
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.3K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Genhigh Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 电动理发剪、其他电动家用器具 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.7K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Beijing Brilliant Way Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 其他电动家用器具、室内香水 |
| GENHIGH TECH CO., LTD | 中国香港 | 1 | $24.3K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| UBTECH ROBOTICS LTD | 中国香港 | 1 | $12.0K | 工业机器人、无电机吸尘器 |
| Shanghai Qi Chuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 其他芳香制剂、猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $862 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $862 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $1.5K |