Thien Ung Trading & Service Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 发酵饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN ưNG

17
进口笔数
0
出口笔数
$98.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $827 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $861 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $827 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $861 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109514211
企查查编码QVNPDDXA30
成立日期2021-01-29
联系地址Căn hộ A3-16, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ƯNG
企业英文名称THIEN UNG TRADING AND SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ A3-16, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84902188790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220600发酵饮料
220890其他酒精饮料
200931单一柑橘汁
210120茶提取物及制品
200559加工豆类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本17$98.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takamasamune Co., Ltd.日本8$49.1K发酵饮料、其他酒精饮料
Maruzen Nishida Hanbai Co., Ltd.日本1$22.5K茶提取物及制品
Apun Co., Ltd.日本3$21.5K其他食品制剂、茶提取物及制品
Takata Shoten Co., Ltd.日本4$5.5K单一柑橘汁
Shokakuen Co., Ltd.日本1$423公斤内绿茶、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15发酵饮料Takamasamune Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-15发酵饮料Takamasamune Co., Ltd.日本$5.4K
2025-11-22茶提取物及制品Apun Co., Ltd.日本$4.5K
2025-11-22茶提取物及制品APUN CO LTD日本$4.5K
2025-11-22茶提取物及制品APUN CO LTD日本$4.8K
2025-11-22茶提取物及制品APUN CO LTD日本$4.8K
2025-10-30茶提取物及制品MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD日本$6.4K
2025-10-30茶提取物及制品MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD日本$5.0K
2025-10-30茶提取物及制品MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD日本$3.5K
2025-10-30茶提取物及制品MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD日本$7.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Ung Trading & Service Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →