Thien Ung Trading & Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN ưNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$98.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109514211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDDXA30 |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Căn hộ A3-16, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ƯNG |
| 企业英文名称 | THIEN UNG TRADING AND SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ A3-16, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84902188790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 200559 | 加工豆类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $98.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takamasamune Co., Ltd. | 日本 | 8 | $49.1K | 发酵饮料、其他酒精饮料 |
| Maruzen Nishida Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.5K | 茶提取物及制品 |
| Apun Co., Ltd. | 日本 | 3 | $21.5K | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
| Takata Shoten Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.5K | 单一柑橘汁 |
| Shokakuen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42 | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 发酵饮料 | Takamasamune Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 发酵饮料 | Takamasamune Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2025-11-22 | 茶提取物及制品 | Apun Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2025-11-22 | 茶提取物及制品 | APUN CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-11-22 | 茶提取物及制品 | APUN CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-11-22 | 茶提取物及制品 | APUN CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-10-30 | 茶提取物及制品 | MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-10-30 | 茶提取物及制品 | MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-10-30 | 茶提取物及制品 | MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-10-30 | 茶提取物及制品 | MARUZEN NISHIDA HANBAI CO LTD | 日本 | $7.5K |