Hanoi Textile Joint Stock Company, Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他纺织预处理机
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tổng Công Ty Cổ Phần Dệt May Hà Nội
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.75M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0100100826-018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKH2HG8 |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84226262193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844511 | 梳理机 |
| 844512 | 纺织精梳机 |
| 844513 | 纺织粗纱机 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.13M |
| 德国 | 1 | $1.90M |
| 瑞士 | 1 | $655.7K |
| 中国台湾 | 1 | $616.0K |
| 西班牙 | 2 | $419.1K |
| 中国 | 1 | $32.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Nam Hanosimex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.75M | 其他纺织预处理机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 梳理机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 德国 | $1.20M |
| 2023-05-30 | 纺织络纱机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 日本 | $352.0K |
| 2023-05-30 | 纺织粗纱机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 西班牙 | $292.1K |
| 2023-05-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 中国 | $32.1K |
| 2023-05-30 | 纺织粗纱机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 德国 | $140.4K |
| 2023-05-30 | 其他纺织预处理机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 德国 | $452.0K |
| 2023-05-30 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 德国 | $71.5K |
| 2023-05-30 | 纺织精梳机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 瑞士 | $464.3K |
| 2023-05-30 | 纺纱机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 日本 | $3.76M |
| 2023-05-30 | 其他纺织预处理机 | CONG TY TNHH MTV HA NAM HANOSIMEX | 瑞士 | $191.4K |