Aksu Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AKSU
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110508798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWHF5RF |
| 成立日期 | 2023-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 16, Ngõ 103, Đường Ngõ Ga,Tổ 10, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AKSU |
| 企业英文名称 | AKSU TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, Ngõ 103, Đường Ngõ Ga,Tổ 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84921213883 |
| 邮箱 | Aksu.Jsc@Gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 821490 | 刀具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG YB Supply Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.24M | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| DG YB Supply Co., Ltd. | 中国 | 14 | $875.1K | 非贵金属餐具、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $441.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heshan City Yinghong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.0K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.3K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Jiangmen Han Cheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 非合成纤维帐篷、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 非贵金属餐具 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-24 | 非贵金属餐具 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-24 | 搪瓷铸铁器具 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 非贵金属餐具 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $623 |