New Star One Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1TV NGôI SAO MớI
2
进口笔数
2
出口笔数
$34.6K
进口金额
$34.6K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2025-11-19
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702140078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13UV6N4 |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Tổ 32B, Khu 5, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1TV NGÔI SAO MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0982978666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $33.7K |
| 中国 | 2 | $780 |
| 英国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neptune Fleet | 新加坡 | 2 | $34.6K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 通信设备 | NEPTUNE FLEET | 中国 | $418 |
| 2025-11-19 | 通信设备零件 | NEPTUNE FLEET | 美国 | $10.8K |
| 2025-11-19 | 通信设备 | NEPTUNE FLEET | 美国 | $10.8K |
| 2025-11-19 | 通信设备 | NEPTUNE FLEET | 中国 | $196 |
| 2025-11-19 | 通信设备 | NEPTUNE FLEET | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-19 | 通信设备 | NEPTUNE FLEET | 中国 | $126 |
| 2025-11-19 | 天线及发射器 | NEPTUNE FLEET | 美国 | $10.8K |
| 2025-11-14 | 通信设备零件 | NEPTUNE FLEET | 英国 | $150 |
| 2025-11-14 | 铅酸蓄电池 | NEPTUNE FLEET | 中国 | $40 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 铅酸蓄电池 | — | 越南 | $40 |
| 2025-11-19 | 通信设备 | — | 越南 | $126 |
| 2025-11-19 | 天线及发射器 | — | 越南 | $10.8K |
| 2025-11-19 | 通信设备 | — | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-19 | 通信设备 | — | 越南 | $418 |
| 2025-11-19 | 通信设备 | — | 越南 | $196 |
| 2025-11-19 | 通信设备零件 | — | 越南 | $10.8K |
| 2025-11-19 | 通信设备零件 | — | 越南 | $150 |
| 2025-11-19 | 通信设备 | — | 越南 | $10.8K |