Dai Nghia Phat Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI NGHĩA PHáT
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316693488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP46P9PS |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 16 Đường 30, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NGHĨA PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI NGHIA PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866860506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $522.4K |
| 瑞典 | 30 | $408.5K |
| 中国 | 6 | $270.6K |
| 白俄罗斯 | 8 | $39.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $33.7K |
| 德国 | 2 | $31.3K |
| 意大利 | 2 | $13.4K |
| 英国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WN Pty Ltd | 澳大利亚 | 49 | $778.7K | 电动叉车、18千瓦以下拖拉机 |
| Foshan Zhenghao Coating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.0K | 喷砂机、其他连续输送机 |
| Yoshida Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $50.0K | 360度挖掘机 |
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 7 | $49.4K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| PT Wan Zaf Mandiri | 印度尼西亚 | 2 | $48.0K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Fukuji Shokai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $35.6K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shima | 日本 | 2 | $22.3K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Sanki Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.3K | 其他气泵、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 瑞典 | $4.2K |
| 2026-01-14 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 瑞典 | $4.2K |
| 2026-01-14 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 瑞典 | $3.6K |
| 2025-12-29 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 瑞典 | $4.2K |
| 2025-12-29 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 瑞典 | $4.1K |
| 2025-12-29 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 瑞典 | $4.2K |
| 2025-12-29 | 电动叉车 | WN PTY LTD | 瑞典 | $4.2K |