Guang Yu Ho Chi Minh City Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 泡沫玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAFE GOD
18
进口笔数
0
出口笔数
$125.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316857030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ422N8A |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | 81 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAFE GOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933168715 |
| 邮箱 | 1005366032@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.07亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $125.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | 1 | $40.1K | 自粘塑料卷、非瓦楞折叠盒 |
| Zhaoqing City Sdanli Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Changnan New District Shunxin Trading House | 中国 | 1 | $18.4K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Ningbo Zhenrui Hardware & Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
| Chengdu Xinbinhe Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.6K | 泡沫玻璃制品 |
| Guangdong Vhoahang Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 夹层安全玻璃 |
| Tengzhou Lucky Clover Glass Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Pujiang Jingzhan Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 泡沫玻璃制品、其他粘合剂≤1kg |
| Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | 1 | $962 | 泡沫玻璃制品、玻璃马赛克 |
| Guangzhou Rose Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $874 | 玻璃马赛克、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 非瓦楞折叠盒 | SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | $172 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-02-06 | 自粘塑料卷 | SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | $457 |
| 2026-02-06 | 金属建筑配件 | SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | $151 |
| 2026-02-06 | 钢铁卫浴器具 | SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 金属建筑配件 | SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 金属建筑配件 | SHANGHAI DEHUA GLASS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 泡沫玻璃制品 | CHENGDU XINBINHE GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-09 | 泡沫玻璃制品 | CHENGDU XINBINHE GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-09 | 泡沫玻璃制品 | CHENGDU XINBINHE GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $143 |