PCCC VAN XUAN TECHNICAL SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT PCCC VạN XUâN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$30.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201965086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM69YSHP |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Tổ Đồng Tâm, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT PCCC VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | PCCC VAN XUAN TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Đồng Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912252990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $30.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 11 | $16.0K | 通信设备零件、印刷电路 |
| CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | 2 | $6.8K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| CITIZEN MACHINERY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $6.8K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| KYORITSU VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $603 | 其他合成橡胶、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| CONG TY TNHH KYORITSU VIET NAM | 越南 | 1 | $603 | 甲醇、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁软管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-27 | 钢铁软管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-26 | 绝缘电线 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-26 | 绝缘电线 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-22 | 纺织水龙软管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-22 | 纺织水龙软管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $191 |