Seven Stars Ship & Consolidation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 铅酸蓄电池

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Seven Stars Ship & Consolidation

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$516.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-16
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313386351
企查查编码QVN2X3QGWJ
成立日期2015-08-06
联系地址Lầu 5, Tòa nhà Nam Phương, 68 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEVEN STARS SHIP & CONSOLIDATION
企业英文名称SEVEN STARS SHIP & CONSOLIDATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5, Tòa nhà Nam Phương, 68 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84908060604
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850720铅酸蓄电池
090121烘焙咖啡
392062PET塑料片材
691190其他瓷制家用品
940390940390
170230葡萄糖浆
481950纸制包装容器
490900明信片贺卡
680291加工大理石制品
731600钢铁锚具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌干达63$514.0K
越南1$1.3K
美国16$873

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABM Power Tech Ltd.乌干达63$514.0K铅酸蓄电池、750W以下交流电机
MS. TU NGUYEN美国1$873烘焙咖啡、纸制包装容器
G.E. LOGISTICS INC.加拿大2$0其他纸制品、LED灯具
Infinity Trans Inc美国2$0男棉裤、棉针织T恤及背心
G.E. FORWARDERS LIMITED美国1$0
INFINITY SUPPLY CHAIN, INC.美国1$0女式化纤裤、棉制毛巾织物
PERFECT EXPRESS CORPORATION美国1$0其他木家具、非办公金属家具
Allegro International Service Inc.美国1$0其他木家具、非办公金属家具
LEADER MUTUAL FREIGHT SYSTEM INC.美国1$0针织头饰、半导体制造设备
CARSON INTERNATIONAL美国1$0其他合成短纤、零售除草剂

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16不锈钢家用制品MS. TU NGUYEN美国$263
2026-05-16烘焙咖啡MS. TU NGUYEN美国$48
2026-05-16其他瓷制家用品MS. TU NGUYEN美国$270
2026-05-16烘焙咖啡MS. TU NGUYEN美国$58
2026-05-16纸制包装容器MS. TU NGUYEN美国$16
2026-05-16烘焙咖啡MS. TU NGUYEN美国$218
2025-12-09烘焙咖啡—越南$160
2025-12-09烘焙咖啡—越南$85
2025-12-09其他钢铁家用品—越南$499
2025-12-09烘焙咖啡—越南$120

相关企业 · 同类产品

Seven Stars Ship & Consolidation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →