Seven Stars Ship & Consolidation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Seven Stars Ship & Consolidation
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$516.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-16
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313386351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X3QGWJ |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa nhà Nam Phương, 68 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEVEN STARS SHIP & CONSOLIDATION |
| 企业英文名称 | SEVEN STARS SHIP & CONSOLIDATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa nhà Nam Phương, 68 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84908060604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 940390 | 940390 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 63 | $514.0K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 16 | $873 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABM Power Tech Ltd. | 乌干达 | 63 | $514.0K | 铅酸蓄电池、750W以下交流电机 |
| MS. TU NGUYEN | 美国 | 1 | $873 | 烘焙咖啡、纸制包装容器 |
| G.E. LOGISTICS INC. | 加拿大 | 2 | $0 | 其他纸制品、LED灯具 |
| Infinity Trans Inc | 美国 | 2 | $0 | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| G.E. FORWARDERS LIMITED | 美国 | 1 | $0 | |
| INFINITY SUPPLY CHAIN, INC. | 美国 | 1 | $0 | 女式化纤裤、棉制毛巾织物 |
| PERFECT EXPRESS CORPORATION | 美国 | 1 | $0 | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Allegro International Service Inc. | 美国 | 1 | $0 | 其他木家具、非办公金属家具 |
| LEADER MUTUAL FREIGHT SYSTEM INC. | 美国 | 1 | $0 | 针织头饰、半导体制造设备 |
| CARSON INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $0 | 其他合成短纤、零售除草剂 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 不锈钢家用制品 | MS. TU NGUYEN | 美国 | $263 |
| 2026-05-16 | 烘焙咖啡 | MS. TU NGUYEN | 美国 | $48 |
| 2026-05-16 | 其他瓷制家用品 | MS. TU NGUYEN | 美国 | $270 |
| 2026-05-16 | 烘焙咖啡 | MS. TU NGUYEN | 美国 | $58 |
| 2026-05-16 | 纸制包装容器 | MS. TU NGUYEN | 美国 | $16 |
| 2026-05-16 | 烘焙咖啡 | MS. TU NGUYEN | 美国 | $218 |
| 2025-12-09 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $160 |
| 2025-12-09 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $85 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁家用品 | — | 越南 | $499 |
| 2025-12-09 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $120 |