Thanh Binh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Bình

147
进口笔数
0
出口笔数
$242.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
最近出口
59
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $388.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $390.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $902.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $292.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $388.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $390.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $902.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $292.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600351358
企查查编码QVN5P21CWJ
成立日期1996-02-06
联系地址Số 173/374, đường Điểu Xiển, KP. 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 173/374, đường Điểu Xiển, khu phố 36, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8511 - Giáo dục nhà trẻ
电话+84251398345
传真+84251398834
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
100630碾磨大米
230240其他谷物残渣
850300电动机及零件
100199其他小麦及混合麦
230690其他油渣饼
848180阀门龙头
853710电力控制板
230310淀粉残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度80$229.72M
巴基斯坦31$3.18M
欧盟4$2.61M
奥地利1$2.37M
阿根廷11$2.29M
美国14$2.12M
澳大利亚2$168.5K
缅甸1$160.2K
加拿大2$121.6K
斯里兰卡1$64.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transexim Commodities India Pvt. Ltd.印度4$54.76M其他玉米、小米种子
Advantage Agri Gain International Private Ltd.印度8$53.40M其他玉米、猫狗饲料
Santar Ltd.印度11$49.91M其他玉米
Agrifine Resources India Private Ltd.印度4$20.31M其他玉米、玉米粗粒
Stone Arch Commodities美国6$1.21M酿造废料、大豆油渣
CJ International Asia Pte. Ltd.7$1.13M大豆油渣、其他玉米
Shiva Shellac & Chemicals印度13$926.0K碾磨大米、糙米
Kirti Agrovet Ltd.印度5$526.3K大豆油渣、其他玉米
Archer Daniels Midland Co.美国5$515.7K酿造废料、蛋白浓缩物
Abdul Rauf Traders巴基斯坦5$466.5K其他玉米、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他谷物残渣ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$27.9K
2025-12-29大豆油渣DG GLOBAL INC美国$93.4K
2025-12-29大豆油渣DG GLOBAL INC美国$59.6K
2025-12-06大豆油渣ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国$139.3K
2025-08-26大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$127.4K
2025-07-21大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$127.4K
2025-06-27大豆油渣ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国$110.7K
2025-06-18大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$127.4K
2025-06-10大豆油渣ARCHER DANIELS MIDLAND CO美国$83.4K
2025-05-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$127.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →