Thanh Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Bình
147
进口笔数
0
出口笔数
$242.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600351358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P21CWJ |
| 成立日期 | 1996-02-06 |
| 联系地址 | Số 173/374, đường Điểu Xiển, KP. 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173/374, đường Điểu Xiển, khu phố 36, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +84251398345 |
| 传真 | +84251398834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $229.72M |
| 巴基斯坦 | 31 | $3.18M |
| 欧盟 | 4 | $2.61M |
| 奥地利 | 1 | $2.37M |
| 阿根廷 | 11 | $2.29M |
| 美国 | 14 | $2.12M |
| 澳大利亚 | 2 | $168.5K |
| 缅甸 | 1 | $160.2K |
| 加拿大 | 2 | $121.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $64.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transexim Commodities India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $54.76M | 其他玉米、小米种子 |
| Advantage Agri Gain International Private Ltd. | 印度 | 8 | $53.40M | 其他玉米、猫狗饲料 |
| Santar Ltd. | 印度 | 11 | $49.91M | 其他玉米 |
| Agrifine Resources India Private Ltd. | 印度 | 4 | $20.31M | 其他玉米、玉米粗粒 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 6 | $1.21M | 酿造废料、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 7 | $1.13M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 13 | $926.0K | 碾磨大米、糙米 |
| Kirti Agrovet Ltd. | 印度 | 5 | $526.3K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 5 | $515.7K | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 5 | $466.5K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他谷物残渣 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $27.9K |
| 2025-12-29 | 大豆油渣 | DG GLOBAL INC | 美国 | $93.4K |
| 2025-12-29 | 大豆油渣 | DG GLOBAL INC | 美国 | $59.6K |
| 2025-12-06 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $139.3K |
| 2025-08-26 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $127.4K |
| 2025-07-21 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $127.4K |
| 2025-06-27 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $110.7K |
| 2025-06-18 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $127.4K |
| 2025-06-10 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $83.4K |
| 2025-05-24 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $127.4K |