Healthsk Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALTHSK
13
进口笔数
0
出口笔数
$147.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105881683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH02FGK |
| 成立日期 | 2012-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa nhà Zodiac, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALTHSK |
| 企业英文名称 | HEALTHSK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa nhà Zodiac, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84437955118 |
| 邮箱 | Info@healthsk.com.vn |
| 官网 | healthsk.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 9 | $130.7K |
| 新西兰 | 1 | $16.7K |
| 比利时 | 1 | $92 |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Muller Pharma s.r.o. | 捷克 | 9 | $130.7K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | 1 | $16.7K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Pranarom S.A. | 比利时 | 1 | $92 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Pharmalinea Ltd | 斯洛文尼亚 | 2 | $11 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他护肤品 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $250 |
| 2026-01-12 | 其他护肤品 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $5.0K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | PRANAROM SA | 比利时 | $29 |
| 2025-06-20 | 其他护肤品 | PRANAROM SA | 比利时 | $34 |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | PRANAROM SA | 比利时 | $29 |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $16.7K |
| 2025-04-08 | 其他护肤品 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $2.4K |
| 2025-04-08 | 其他护肤品 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $1.9K |
| 2024-11-04 | 其他食品制剂 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $563 |
| 2024-11-04 | 其他护肤品 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $2.1K |