Hai Dang KB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI ĐăNG - KB
9
进口笔数
10
出口笔数
$327.4K
进口金额
$178.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-12-18
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700680061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR74QH6 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Kim Bình, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG - KB |
| 企业英文名称 | HAI DANG - KB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Kim Bình, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84913557151 |
| 邮箱 | contact@baobihaidang.com |
| 官网 | www.baobihaidang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $327.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $178.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 8 | $279.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 1 | $47.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myung Sungin | 韩国 | 3 | $69.5K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Se Jong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.3K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| JLP Tech | 韩国 | 2 | $30.3K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Ansung Pojang Sanup | 韩国 | 1 | $18.4K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Se Jong | 韩国 | 1 | $16.5K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| JSK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、电子烟 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $47.5K |
| 2025-10-01 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $33.9K |
| 2025-08-19 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $52.8K |
| 2024-12-25 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $36.2K |
| 2024-02-01 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $17.1K |
| 2024-01-23 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $34.2K |
| 2023-12-01 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $35.2K |
| 2023-10-05 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $35.2K |
| 2023-07-26 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $35.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 塑编袋 | JSK CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-12-18 | 塑编袋 | JSK CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 塑编袋 | JSK CO LTD | 韩国 | $940 |
| 2025-12-18 | PP/PE编织袋 | JSK CO LTD | 韩国 | $680 |
| 2025-12-18 | 塑编袋 | JSK CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 塑编袋 | JSK CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2025-12-18 | PP/PE编织袋 | JSK CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-07-31 | PP/PE编织袋 | MYUNG SUNGIN | 韩国 | $7.8K |
| 2024-07-31 | 塑编袋 | MYUNG SUNGIN | 韩国 | $8.1K |
| 2024-01-04 | 塑编袋 | JLP TECH | 韩国 | $4.7K |