Nam Hai Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI NAM HảI
22
进口笔数
0
出口笔数
$302.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105261351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXBGV71 |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | Thôn Linh Quy, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Linh Quy, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84903226444 |
| 邮箱 | Bancoot123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $302.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $218.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HK Unol Trading Group Ltd. | 中国 | 4 | $28.5K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $613 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $156 |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 贱金属配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他玻璃制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $645 |
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $160 |
| 2026-04-08 | 贱金属配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $726 |
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $240 |