Hoang Kim Auto Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ô Tô HOàNG KIM
21
进口笔数
0
出口笔数
$159.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310896509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSP4RPA |
| 成立日期 | 2011-06-03 |
| 联系地址 | 52-54-56 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Ô TÔ HOÀNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52-54-56 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903167004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $159.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Carlas Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.9K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Wenzhou Noble Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Topsee New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Changzhou Runjie Vehicle Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 车身零件、塑料配件 |
| Jiangsu Junruida Auto Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| Hongkong Carlas Trade Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他墨水、油漆溶剂 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Taishuai Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Linyi Maidi Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 汽车座椅、静止变流器 |
| Changzhou Guchi Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $764 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-12 | 其他车辆零件 | WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $569 |