TNS MEDIA VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Truyền Thông TNS Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$208.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304704142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ7A7XM |
| 成立日期 | 2006-11-08 |
| 联系地址 | 34-36 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TNS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNS MEDIA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839390779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 128.4324亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $208.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANTAR MEDIA AUDIENCES LTD | 英国 | 3 | $206.0K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| KANTAR UK LTD | 英国 | 4 | $1.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| 75ef2f3b155aeff5e70d14de471f70c0 | 1 | $1.5K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 纸质文具 | PINFOLD PROMOTIONS | 英国 | $737 |
| 2026-04-06 | 纸质文具 | PINFOLD PROMOTIONS | 英国 | $737 |
| 2025-09-10 | 通信设备 | KANTAR MEDIA AUDIENCES LTD | 英国 | $11.1K |
| 2024-08-02 | 其他测量仪器 | KANTAR UK LTD | 英国 | $545 |
| 2024-08-02 | 其他自动数据处理部件 | KANTAR UK LTD | 英国 | $223 |
| 2024-05-21 | 通信设备 | KANTAR MEDIA AUDIENCES LTD | 英国 | $702 |
| 2024-05-21 | 其他自动数据处理部件 | KANTAR MEDIA AUDIENCES LTD | 英国 | $112.5K |
| 2024-05-21 | 通信设备 | KANTAR MEDIA AUDIENCES LTD | 英国 | $47.6K |
| 2024-05-21 | 其他自动数据处理部件 | KANTAR MEDIA AUDIENCES LTD | 英国 | $32.1K |
| 2024-05-21 | 其他自动数据处理部件 | KANTAR MEDIA AUDIENCES LTD | 英国 | $1.1K |