Binh Tay Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Bao Bì Bình Tây
1
进口笔数
8
出口笔数
$8.5K
进口金额
$104.9K
出口金额
2024-04-04
最近进口
2024-05-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303714388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3X3HD0 |
| 成立日期 | 2005-03-31 |
| 联系地址 | 697-699 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ BÌNH TÂY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84837521997 |
| 邮箱 | buithinga2506@gmail.com |
| 传真 | 0837521947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 388.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $100.7K |
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pental Eterna International Trade Corp. | 中国 | 1 | $8.5K | 油漆刷及滚筒、染料颜料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danny Hoang Nguyen Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $84.7K | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
| KNT Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.0K | 钢铁门窗、焊接钢丝网 |
| Danny Hoang Nguyen Pty Ltd | 越南 | 2 | $4.2K | 其他干果、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 塑料包装箱 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-04 | 塑料包装箱 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $662 |
| 2024-04-04 | 纸制餐具 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $670 |
| 2024-04-04 | 纸制餐具 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $552 |
| 2024-04-04 | 塑料包装箱 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-04 | 塑料包装箱 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $840 |
| 2024-04-04 | 塑料包装箱 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-04 | 塑料包装箱 | PENTAL ETERNA INTERNATIONAL TRADE CORP ORATION | 中国 | $576 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 塑料包装箱 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $642 |
| 2024-05-07 | 塑料餐具 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-05-07 | 塑料餐具 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2024-05-07 | 塑料包装箱 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $822 |
| 2024-05-07 | 非医用橡胶手套 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $141 |
| 2024-05-07 | 非乙烯塑料袋 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-05-07 | 塑料餐具 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-05-07 | 非医用橡胶手套 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $197 |
| 2024-05-07 | 非医用橡胶手套 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $197 |
| 2024-05-07 | 塑料餐具 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |