Mao Trung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mao Trung
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
10
进口笔数
3
出口笔数
$24.2K
进口金额
$700
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-11-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302692170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVG06NU |
| 成立日期 | 2002-08-28 |
| 联系地址 | 291 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAO TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 291 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3511 - Sản xuất điện 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02838631070 |
| 邮箱 | maotrung0007@gmail.com |
| 传真 | 02838631070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $700 |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moen China Ltd. | 中国 | 7 | $22.0K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Duravit Asia Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| MOEN CHINA, LTD | 中国香港 | 2 | $778 | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Wayne Franklyn Chinn | 越南 | 1 | $700 | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 钢铁卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $125 |
| 2026-03-03 | 贱金属配件 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-26 | 阀门零件 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $56 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-26 | 其他塑料管材 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $61 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $81 |
| 2026-02-26 | 喷枪 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-26 | 铜卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $37 |
| 2026-02-26 | 钢铁卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $99 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他陶瓷装饰品 | Buddhist Community of Memphis | 美国 | $0 |
| 2025-07-14 | 瓷制卫生洁具 | ROBERT WAYNE FRANKLYN CHINN | 越南 | $280 |
| 2025-07-14 | 瓷制卫生洁具 | ROBERT WAYNE FRANKLYN CHINN | 越南 | $420 |
| 2023-06-29 | 其他陶瓷装饰品 | Buddhist Community of Memphis | 美国 | $0 |