HONGFU TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HONGFU
2
进口笔数
1
出口笔数
$60.7K
进口金额
$3.3K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-10-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301143453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9S3R7Q |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Khu phố Bồng Lai, Phường Bồng Lai, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HONGFU |
| 企业英文名称 | HONGFU TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bồng Lai, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84377000196 |
| 邮箱 | hongfu39796868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $60.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VABENE MECHANICAL (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | 1 | $59.4K | 铝合金型材、光伏组件 |
| PENNENGINEERING (SINGAPORE) LLC | 新加坡 | 1 | $1.3K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 光伏组件 | VABENE MECHANICAL (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-07-11 | 螺纹螺母 | PENNENGINEERING (SINGAPORE) LLC | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 螺纹螺母 | PENNENGINEERING (SINGAPORE) LLC | 中国 | $79 |
| 2025-07-11 | 螺纹螺母 | PENNENGINEERING (SINGAPORE) LLC | 中国 | $217 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 螺纹螺母 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-10-06 | 螺纹螺母 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-10-06 | 螺纹螺母 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-10-06 | 螺纹螺母 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 螺纹螺母 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-10-06 | 螺纹螺母 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |