Kim Cat Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 铸模粘合剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Cát Việt
171
进口笔数
7
出口笔数
$3.21M
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306077722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXHCQY8 |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | 731 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM CÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | KIM CAT VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 731 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84862672346 |
| 邮箱 | longnk@kimcatviet.com.vn |
| 官网 | kimcatviet.com.vn |
| 传真 | 0862672339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 810929 | 含铪锆 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 750511 | 镍条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $1.79M |
| 中国台湾 | 37 | $1.38M |
| 日本 | 5 | $36.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Zhuoyue Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 41 | $840.8K | 粘土及莫来石、高岭土 |
| DA SHUEN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 18 | $803.3K | 含铪锆、人造蜡 |
| New Chien Te Hang Co., Ltd. | 越南 | 20 | $594.0K | 未锻轧镍、钼铁 |
| Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 38 | $346.8K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| Yu Rung Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $208.9K | 高岭土、粘土及莫来石 |
| Guangdong Well Nanotech Co., Ltd. | 中国 | 21 | $173.6K | 其他化学制剂、铸模粘合剂 |
| Volhe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.6K | 高岭土、粘土及莫来石 |
| YU RUNG TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $44.0K | 高岭土、粘土及莫来石 |
| Nissho Relay Co., Ltd. | 日本 | 5 | $36.7K | 天然硅砂 |
| Hongkong O.B.T. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 高岭土、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 7 | $24.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 铸模粘合剂 | NEW CHIEN TE HANG CO LTD | 中国台湾 | $948 |
| 2026-04-25 | 铸模粘合剂 | NEW CHIEN TE HANG CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-25 | 铸模粘合剂 | NEW CHIEN TE HANG CO LTD | 中国台湾 | $948 |
| 2026-04-25 | 铸模粘合剂 | NEW CHIEN TE HANG CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-25 | 铸模粘合剂 | NEW CHIEN TE HANG CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 铸模粘合剂 | NEW CHIEN TE HANG CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 粘土及莫来石 | VOLHE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 粘土及莫来石 | VOLHE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 粘土及莫来石 | — | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 粘土及莫来石 | VOLHE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 铸模粘合剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $646 |
| 2026-04-16 | 粘土及莫来石 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-16 | 铸模粘合剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-16 | 铸模粘合剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-16 | 铸模粘合剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-16 | 粘土及莫来石 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-16 | 粘土及莫来石 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $462 |
| 2026-04-16 | 粘土及莫来石 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $178 |
| 2026-03-27 | 粘土及莫来石 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $122 |