Kim Cat Viet Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 铸模粘合剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Cát Việt

180
进口笔数
11
出口笔数
$3.29M
进口金额
$37.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-15
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.5K · 7 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.0K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $52.6K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $241.1K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-05进口 $46.0K · 3 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-06进口 $37.3K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.5K · 7 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.0K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $52.6K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $241.1K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-05进口 $46.0K · 3 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-06进口 $37.3K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0306077722
企查查编码QVNRXHCQY8
成立日期2008-10-16
联系地址731 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM CÁT VIỆT
企业英文名称KIM CAT VIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址731 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84862672346
邮箱longnk@kimcatviet.com.vn
官网kimcatviet.com.vn
传真0862672339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382410铸模粘合剂
250860粘土及莫来石
340490人造蜡
810929含铪锆
250510天然硅砂
251990其他氧化镁
271312煅烧石油焦
720299其他铁合金
720221硅铁(>55%硅)
750511镍条杆

出口

HS 编码产品
250860粘土及莫来石
382410铸模粘合剂
261510锆矿砂
340290工业清洁制剂
842430喷砂机
847439矿物混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$1.87M
中国台湾37$1.38M
日本5$36.7K
印度2$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$35.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Zhuoyue Refractory Material Co., Ltd.中国42$853.8K粘土及莫来石、高岭土
DA SHUEN ENTERPRISES CO LTD中国台湾18$803.3K锆矿砂、含铪锆
New Chien Te Hang Co., Ltd.韩国20$594.0K未锻轧镍、钼铁
Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd.中国40$363.6K其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
Yu Rung Trading Co., Ltd.中国17$208.9K高岭土、粘土及莫来石
Guangdong Well Nanotech Co., Ltd.中国23$188.6K其他化学制剂、铸模粘合剂
Volhe International Trading Co., Ltd.中国7$168.5K粘土及莫来石、高岭土
YU RUNG TRADING CO.,LTD中国台湾4$56.6K高岭土、粘土及莫来石
Nissho Relay Co., Ltd.日本5$36.7K天然硅砂
UBIQUITOUS INDUSTRIAL COMPANY印度2$17粘土及莫来石、铸模粘合剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南11$37.6K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30粘土及莫来石Zibo Zhuoyue Refractory Material Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-30粘土及莫来石Zibo Zhuoyue Refractory Material Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-30粘土及莫来石Zibo Zhuoyue Refractory Material Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-22粘土及莫来石UBIQUITOUS INDUSTRIAL COMPANY印度$13
2026-06-22铸模粘合剂UBIQUITOUS INDUSTRIAL COMPANY印度$4
2026-06-20铸模粘合剂Guangdong Well Nanotech Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-20铸模粘合剂Guangdong Well Nanotech Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-08铸模粘合剂Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd.中国$7.8K
2026-06-01铸模粘合剂Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd.中国$9.0K
2026-05-14粘土及莫来石YU RUNG TRADING CO.,LTD中国$12.6K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15粘土及莫来石Theodore Alexander HCM Ltd.越南$213
2026-06-15铸模粘合剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$129
2026-06-15锆矿砂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$838
2026-06-15工业清洁制剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$378
2026-06-15粘土及莫来石Theodore Alexander HCM Ltd.越南$156
2026-06-15粘土及莫来石Theodore Alexander HCM Ltd.越南$173
2026-06-15粘土及莫来石Theodore Alexander HCM Ltd.越南$53
2026-06-15铸模粘合剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$136
2026-05-27粘土及莫来石Theodore Alexander HCM Ltd.越南$69
2026-05-27锆矿砂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Kim Cat Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →