Lifetec Equipment Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT LIFETEC
130
进口笔数
20
出口笔数
$3.44M
进口金额
$66.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-02
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107256244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVYU28Q |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đọ, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT LIFETEC |
| 企业英文名称 | LIFETEC EQUIPMENT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đọ, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 986119296 |
| 邮箱 | duyhuu@lifetec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $1.72M |
| 韩国 | 19 | $746.5K |
| 中国 | 57 | $706.3K |
| 印度 | 20 | $130.7K |
| 美国 | 4 | $83.9K |
| 泰国 | 1 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $66.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENEREACH BIOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 36 | $1.73M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 18 | $653.7K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Samyang Corp. | 中国 | 12 | $328.6K | 聚合物离子交换剂、低油石蜡 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 9 | $313.7K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Concord Overseas | 印度 | 16 | $126.1K | 盐及氯化钠、猫狗饲料 |
| Hunan Keensen Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Bengbu Dongli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.1K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| JP Waterpower Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.1K | 液体流量计、真空泵 |
| Hangzhou Deefine Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Amit Engineering Systems | 印度 | 4 | $4.6K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $59.6K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SERI CELLTRA SDN BHD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SERI CELLTRA SDN BHD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-14 | 聚合物离子交换剂 | SAMYANG CORP | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-14 | 聚合物离子交换剂 | SAMYANG CORP | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-11 | 诊断试剂 | GENEREACH BIOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $13.9K |
| 2026-04-11 | 诊断试剂 | GENEREACH BIOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $23.5K |
| 2026-04-11 | 诊断试剂 | GENEREACH BIOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 诊断试剂 | GENEREACH BIOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $13.9K |
| 2026-04-11 | 诊断试剂 | GENEREACH BIOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-11 | 诊断试剂 | GENEREACH BIOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $23.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-24 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-24 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 聚合物离子交换剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |