Phuson Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Sơn
58
进口笔数
50
出口笔数
$1.97M
进口金额
$922.9K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100461322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VH9U2D |
| 成立日期 | 2002-04-03 |
| 联系地址 | Quốc lộ 19, Phú Sơn, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | PHUSON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 19, Phú Sơn, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842563838884 |
| 邮箱 | phusoncoltd@vnn.vn |
| 传真 | 0563838884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $1.67M |
| 中国 | 3 | $294.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 16 | $443.3K |
| 中国台湾 | 19 | $199.7K |
| 波兰 | 4 | $90.9K |
| 意大利 | 2 | $71.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $61.5K |
| 美国 | 3 | $44.6K |
| 日本 | 1 | $7.0K |
| 阿联酋 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 51 | $1.55M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Jinan Taichang Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.3K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $94.4K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Maanshan Middle Asia Machine Tools Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.0K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 木工机床刀片、其他木工机床 |
| XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $31.9K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 26 | $598.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Golden Sun International Trading Ltd. | 中国台湾 | 15 | $157.8K | 木制座椅零件 |
| Magazzini Cosma S.N.C. | 意大利 | 2 | $71.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $52.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国香港 | 4 | $41.9K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-03-17 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $17.6K |
| 2026-03-03 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-03 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2026-03-03 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-01-29 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-01-29 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $14.6K |
| 2026-01-13 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-01-13 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $13.1K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $725 |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $146 |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $382 |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $695 |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $314 |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $486 |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $402 |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRANDING LTD | 中国台湾 | $904 |