Hoa Tho Textile Garment Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 18,927 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY HòA THọ
18,927
进口笔数
13,410
出口笔数
$565.59M
进口金额
$875.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
856
供应商数
487
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYC2KYT |
| 成立日期 | 2007-01-30 |
| 联系地址 | 36 Ông Ích Đường, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÒA THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842363846290 |
| 邮箱 | office@hoatho.com.vn |
| 传真 | +842363846216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600.2708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10,454 | $256.76M |
| 日本 | 3,161 | $145.49M |
| 印度 | 1,010 | $31.98M |
| 越南 | 1,566 | $24.35M |
| 泰国 | 375 | $19.92M |
| 巴西 | 46 | $13.68M |
| 韩国 | 655 | $13.05M |
| 中国台湾 | 453 | $11.81M |
| 罗马尼亚 | 158 | $11.18M |
| 美国 | 83 | $8.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,296 | $371.38M |
| 日本 | 2,567 | $192.44M |
| 越南 | 1,190 | $46.65M |
| 波兰 | 133 | $40.27M |
| 加拿大 | 612 | $31.82M |
| 中国香港 | 551 | $24.98M |
| 韩国 | 333 | $18.92M |
| 西班牙 | 529 | $16.57M |
| 法国 | 468 | $13.82M |
| 中国 | 378 | $11.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 856)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 2,538 | $129.04M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Hultafors Group AB | 瑞典 | 683 | $16.63M | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 660 | $15.70M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| GBTL Ltd. | 印度 | 414 | $14.14M | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Futuretex Pte. Ltd. | 新加坡 | 324 | $13.31M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 302 | $6.58M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 越南 | 251 | $5.54M | 其他拉链、橡塑浸渍纱线 |
| Ningbo Hotai Textile Co., Ltd. | 中国 | 210 | $3.54M | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 279 | $2.43M | 塑料纽扣、印刷标签 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 416 | $1.42M | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 487)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 2,218 | $175.12M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2,178 | $159.99M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Haggar Clothing Co. | 美国 | 875 | $66.98M | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Hultafors Group AB | 瑞典 | 166 | $47.30M | 男式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,010 | $31.38M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Destination XL Group, Inc. | 美国 | 187 | $30.90M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Futuretex Pte. Ltd. | 新加坡 | 477 | $17.62M | 婴儿棉针织品、男式化纤裤 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 384 | $17.42M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| GDTEX HONGKONG LTD | 中国香港 | 414 | $13.06M | 印刷标签、女式合成纤维裤 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 越南 | 196 | $8.61M | 非棉针织背心、注塑机 |
近期贸易明细
进口(共 18,927)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非丝质领带 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 聚酯粘胶混纺布 | HANGZHOU FUEN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 服装零件 | KBTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $108 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | LORD FABRICS PTE LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | HULTAFORS GROUP AB | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | NINGBO SCOKOW TEXTILE STOCK CORP | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | TAG IT PACIFIC LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 13,410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2026-04-29 | 涤棉纱线 | TEXVISTA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $47.8K |
| 2026-04-29 | 编带 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | JUNGWOO VINA CO LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | BEG4KLOTHING INC (DBA: JJ STYLE INC) | 美国 | $88.7K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | HAGGAR CLOTHING CO | 美国 | $23.0K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | HAGGAR CLOTHING CO | 美国 | $16.5K |