Hoa Tho Textile Garment Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 20,493 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY HòA THọ

20,493
进口笔数
15,550
出口笔数
$611.95M
进口金额
$945.14M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-21
最近出口
880
供应商数
547
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.63M20232024202520262023-10进口 $2.42M · 84 笔出口 $2.63M · 44 笔2023-11进口 $11.63M · 515 笔出口 $21.38M · 375 笔2023-12进口 $11.34M · 474 笔出口 $24.48M · 441 笔2024-01进口 $12.13M · 437 笔出口 $26.01M · 369 笔2024-02进口 $6.96M · 227 笔出口 $15.83M · 229 笔2024-03进口 $13.60M · 491 笔出口 $16.81M · 350 笔2024-04进口 $16.31M · 597 笔出口 $17.28M · 321 笔2024-05进口 $18.71M · 631 笔出口 $18.74M · 391 笔2024-06进口 $11.64M · 470 笔出口 $19.81M · 357 笔2024-07进口 $13.38M · 455 笔出口 $25.75M · 437 笔2024-08进口 $13.02M · 456 笔出口 $25.99M · 439 笔2024-09进口 $11.40M · 431 笔出口 $11.11M · 289 笔2024-10进口 $12.52M · 475 笔出口 $22.26M · 372 笔2024-11进口 $12.58M · 459 笔出口 $23.62M · 370 笔2024-12进口 $15.73M · 517 笔出口 $25.61M · 407 笔2025-01进口 $40.45M · 368 笔出口 $22.14M · 411 笔2025-02进口 $11.66M · 322 笔出口 $14.84M · 282 笔2025-03进口 $15.26M · 542 笔出口 $20.73M · 372 笔2025-04进口 $11.49M · 468 笔出口 $22.82M · 376 笔2025-05进口 $17.52M · 581 笔出口 $21.16M · 310 笔2025-06进口 $10.83M · 456 笔出口 $28.10M · 372 笔2025-07进口 $13.31M · 493 笔出口 $26.89M · 462 笔2025-08进口 $11.62M · 497 笔出口 $23.87M · 397 笔2025-09进口 $13.85M · 502 笔出口 $20.61M · 374 笔2025-10进口 $16.90M · 551 笔出口 $20.51M · 369 笔2025-11进口 $18.40M · 487 笔出口 $52.63M · 381 笔2025-12进口 $14.23M · 498 笔出口 $22.84M · 406 笔2026-01进口 $14.44M · 502 笔出口 $22.95M · 371 笔2026-02进口 $10.21M · 401 笔出口 $15.40M · 244 笔2026-03进口 $11.79M · 508 笔出口 $24.62M · 449 笔2026-04进口 $26.39M · 552 笔出口 $26.58M · 363 笔2026-05进口 $13.68M · 528 笔出口 $16.00M · 343 笔2026-06进口 $11.91M · 441 笔出口 $24.15M · 448 笔2026-07进口 $14.00M · 440 笔出口 $28.45M · 507 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 63120232024202520262023-10进口 $2.42M · 84 笔出口 $2.63M · 44 笔2023-11进口 $11.63M · 515 笔出口 $21.38M · 375 笔2023-12进口 $11.34M · 474 笔出口 $24.48M · 441 笔2024-01进口 $12.13M · 437 笔出口 $26.01M · 369 笔2024-02进口 $6.96M · 227 笔出口 $15.83M · 229 笔2024-03进口 $13.60M · 491 笔出口 $16.81M · 350 笔2024-04进口 $16.31M · 597 笔出口 $17.28M · 321 笔2024-05进口 $18.71M · 631 笔出口 $18.74M · 391 笔2024-06进口 $11.64M · 470 笔出口 $19.81M · 357 笔2024-07进口 $13.38M · 455 笔出口 $25.75M · 437 笔2024-08进口 $13.02M · 456 笔出口 $25.99M · 439 笔2024-09进口 $11.40M · 431 笔出口 $11.11M · 289 笔2024-10进口 $12.52M · 475 笔出口 $22.26M · 372 笔2024-11进口 $12.58M · 459 笔出口 $23.62M · 370 笔2024-12进口 $15.73M · 517 笔出口 $25.61M · 407 笔2025-01进口 $40.45M · 368 笔出口 $22.14M · 411 笔2025-02进口 $11.66M · 322 笔出口 $14.84M · 282 笔2025-03进口 $15.26M · 542 笔出口 $20.73M · 372 笔2025-04进口 $11.49M · 468 笔出口 $22.82M · 376 笔2025-05进口 $17.52M · 581 笔出口 $21.16M · 310 笔2025-06进口 $10.83M · 456 笔出口 $28.10M · 372 笔2025-07进口 $13.31M · 493 笔出口 $26.89M · 462 笔2025-08进口 $11.62M · 497 笔出口 $23.87M · 397 笔2025-09进口 $13.85M · 502 笔出口 $20.61M · 374 笔2025-10进口 $16.90M · 551 笔出口 $20.51M · 369 笔2025-11进口 $18.40M · 487 笔出口 $52.63M · 381 笔2025-12进口 $14.23M · 498 笔出口 $22.84M · 406 笔2026-01进口 $14.44M · 502 笔出口 $22.95M · 371 笔2026-02进口 $10.21M · 401 笔出口 $15.40M · 244 笔2026-03进口 $11.79M · 508 笔出口 $24.62M · 449 笔2026-04进口 $26.39M · 552 笔出口 $26.58M · 363 笔2026-05进口 $13.68M · 528 笔出口 $16.00M · 343 笔2026-06进口 $11.91M · 441 笔出口 $24.15M · 448 笔2026-07进口 $14.00M · 440 笔出口 $28.45M · 507 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔

工商档案

企业注册号0400101556
企查查编码QVNVYC2KYT
成立日期2007-01-30
联系地址36 Ông Ích Đường, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÒA THỌ
企业英文名称HOA THO TEXTILE - GARMENT JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842363846290
邮箱office@hoatho.com.vn
传真+842363846216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,600.2708亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
600632染色合成针织布
551519聚酯短纤机织物
56039225-70克非织造布
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
620463女式化纤裤
550953涤棉纱线
610990非棉针织背心
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
611030化纤针织服装
621040男式非针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11,315$276.22M
日本3,342$152.96M
印度1,213$41.28M
越南1,711$27.24M
泰国389$20.63M
巴西47$14.09M
韩国687$13.62M
中国台湾495$12.82M
罗马尼亚170$12.25M
美国94$9.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,280$385.53M
日本2,808$207.85M
越南1,191$46.65M
中国香港795$41.87M
波兰133$40.27M
加拿大612$31.82M
韩国404$23.43M
西班牙531$16.68M
新加坡703$16.34M
中国568$15.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 880)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuraray Trading Co., Ltd.日本2,723$136.15M染色合成针织布、印刷标签
GBTL LIMITED印度545$21.06M聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
DESIPRO PTE. LTD.777$18.05M非棉针织背心、纺织面料鞋
Hultafors Group AB瑞典732$17.66M染色尼龙织物、印刷标签
FUTURETEX PTE. LTD.新加坡374$15.29M塑料衣着附件、印刷标签
Marubeni Corporation日本302$6.58M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Kuraray Trading Co., Ltd.越南263$5.55M其他拉链、橡塑浸渍纱线
Ningbo Hotai Textile Co., Ltd.中国235$3.84M聚酯短纤织物、染色聚酯布
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港320$2.69M塑料纽扣、印刷标签
AVERY DENNISON HONG KONG BV中国香港416$1.42M印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 547)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuraray Trading Co., Ltd.日本2,389$188.37M非棉针织背心、化纤针织服装
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港2,370$172.64M男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Haggar Clothing Co.美国1,084$80.49M男式化纤裤、男式合成纤维夹克
DESIPRO PTE. LTD.2,242$34.87M纺织面料鞋、非棉针织背心
Destination XL Group, Inc.美国204$33.78M男棉裤、棉针织T恤及背心
FUTURETEX PTE. LTD.新加坡513$19.50M婴儿棉针织品、男式化纤裤
Marubeni Corporation日本384$17.42M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
GDTEX Hong Kong Ltd.中国香港414$13.06M印刷标签、非织造标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国231$2.65M棉针织服装、智能卡
HAGGAR CLOTHING COMPANY美国254$0棉针织服装、皮革腰带

近期贸易明细

进口(共 20,493)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成经编织物Kuraray Trading Co., Ltd.日本$6.2K
2026-07-31塑料衣着附件FUTURETEX PTE. LTD.中国$330
2026-07-31硫化橡胶服装Kuraray Trading Co., Ltd.日本$10
2026-07-31染色合成针织布FUTURETEX PTE. LTD.中国$60.6K
2026-07-31其他拉链MURAKAMI INTERNATIONAL LTD中国$2.4K
2026-07-31染色合成针织布Kuraray Trading Co., Ltd.日本$771
2026-07-31染色合成针织布FUTURETEX PTE. LTD.中国$7.9K
2026-07-31印刷标签GS Global Sourcing Co., Ltd.中国$24.5K
2026-07-31染色聚酯布Hultafors Group AB中国$1.1K
2026-07-31非金属塑料纽扣Kuraray Trading Co., Ltd.日本$0

出口(共 15,550)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21女式化纤睡衣LESHINE INTERNATIONAL LIMITED美国$0
2026-09-18GIRLS DRESSESA.B.F.I.美国$0
2026-09-11男童棉夹克GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-11男童棉夹克GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-03男式毛呢大衣GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-03LADIES' KNIT PANTS PO: F19249 STYLE NO: BR014357EK LINE., INC美国$0
2026-09-03LADIES' KNIT PANTS PO: F19249 STYLE NO: BR014357EK LINE., INC美国$0
2026-09-03男式毛呢大衣GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-03LADIES' KNIT PANTS PO: F19251, F19253, F19249STYLE NO: BR014357EK LINE., INC美国$0
2026-08-31针织服装Cutter & Buck Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Hoa Tho Textile Garment Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →