Hoa Tho Textile Garment Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 20,493 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY HòA THọ
20,493
进口笔数
15,550
出口笔数
$611.95M
进口金额
$945.14M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-21
最近出口
880
供应商数
547
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYC2KYT |
| 成立日期 | 2007-01-30 |
| 联系地址 | 36 Ông Ích Đường, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÒA THỌ |
| 企业英文名称 | HOA THO TEXTILE - GARMENT JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842363846290 |
| 邮箱 | office@hoatho.com.vn |
| 传真 | +842363846216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600.2708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11,315 | $276.22M |
| 日本 | 3,342 | $152.96M |
| 印度 | 1,213 | $41.28M |
| 越南 | 1,711 | $27.24M |
| 泰国 | 389 | $20.63M |
| 巴西 | 47 | $14.09M |
| 韩国 | 687 | $13.62M |
| 中国台湾 | 495 | $12.82M |
| 罗马尼亚 | 170 | $12.25M |
| 美国 | 94 | $9.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,280 | $385.53M |
| 日本 | 2,808 | $207.85M |
| 越南 | 1,191 | $46.65M |
| 中国香港 | 795 | $41.87M |
| 波兰 | 133 | $40.27M |
| 加拿大 | 612 | $31.82M |
| 韩国 | 404 | $23.43M |
| 西班牙 | 531 | $16.68M |
| 新加坡 | 703 | $16.34M |
| 中国 | 568 | $15.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 880)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 2,723 | $136.15M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| GBTL LIMITED | 印度 | 545 | $21.06M | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| DESIPRO PTE. LTD. | 777 | $18.05M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 | |
| Hultafors Group AB | 瑞典 | 732 | $17.66M | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| FUTURETEX PTE. LTD. | 新加坡 | 374 | $15.29M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 302 | $6.58M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 越南 | 263 | $5.55M | 其他拉链、橡塑浸渍纱线 |
| Ningbo Hotai Textile Co., Ltd. | 中国 | 235 | $3.84M | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 320 | $2.69M | 塑料纽扣、印刷标签 |
| AVERY DENNISON HONG KONG BV | 中国香港 | 416 | $1.42M | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 547)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 2,389 | $188.37M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 2,370 | $172.64M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Haggar Clothing Co. | 美国 | 1,084 | $80.49M | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| DESIPRO PTE. LTD. | 2,242 | $34.87M | 纺织面料鞋、非棉针织背心 | |
| Destination XL Group, Inc. | 美国 | 204 | $33.78M | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| FUTURETEX PTE. LTD. | 新加坡 | 513 | $19.50M | 婴儿棉针织品、男式化纤裤 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 384 | $17.42M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| GDTEX Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 414 | $13.06M | 印刷标签、非织造标签 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 231 | $2.65M | 棉针织服装、智能卡 |
| HAGGAR CLOTHING COMPANY | 美国 | 254 | $0 | 棉针织服装、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 20,493)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成经编织物 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | FUTURETEX PTE. LTD. | 中国 | $330 |
| 2026-07-31 | 硫化橡胶服装 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | FUTURETEX PTE. LTD. | 中国 | $60.6K |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | MURAKAMI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $771 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | FUTURETEX PTE. LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | GS Global Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-07-31 | 染色聚酯布 | Hultafors Group AB | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 非金属塑料纽扣 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 15,550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 | 女式化纤睡衣 | LESHINE INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | GIRLS DRESSES | A.B.F.I. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 男童棉夹克 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 男童棉夹克 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 男式毛呢大衣 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | LADIES' KNIT PANTS PO: F19249 STYLE NO: BR014357 | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | LADIES' KNIT PANTS PO: F19249 STYLE NO: BR014357 | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 男式毛呢大衣 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | LADIES' KNIT PANTS PO: F19251, F19253, F19249STYLE NO: BR014357 | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 针织服装 | Cutter & Buck Inc. | 美国 | $0 |