BEAUTYFULL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BEAUTYFULL
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109840656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8GTYHM |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Số 212 Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BEAUTYFULL |
| 企业英文名称 | BEAUTYFULL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84886190786 |
| 邮箱 | Beautyfulls.com@gmail.com |
| 官网 | beautyfulls.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| GUANGDONG DINGTE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 唇部化妆品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 唇部化妆品 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 唇部化妆品 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 唇部化妆品 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 唇部化妆品 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 唇部化妆品 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-27 | 唇部化妆品 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-05 | 唇部化妆品 | GUANGDONG DINGTE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $873 |
| 2025-11-05 | 唇部化妆品 | GUANGDONG DINGTE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-11-05 | 唇部化妆品 | GUANGDONG DINGTE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $871 |
| 2025-11-05 | 唇部化妆品 | GUANGDONG DINGTE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |