Pax Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hòa Bình Toàn Cầu
7
进口笔数
3
出口笔数
$213.7K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305615375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E2SC3C |
| 成立日期 | 2008-04-03 |
| 联系地址 | 159 Lầu 4, Phan Xích Long, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA BÌNH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | Pax Global Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, 282 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835171477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $213.6K |
| 美国 | 1 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $821 |
| 德国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINDAL SAW LIMITED | 印度 | 3 | $120.3K | 无缝钢管线、不可锻铸铁件 |
| Jubilant Piping Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $82.9K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| ArcelorMittal Nippon Steel India Ltd. | 印度 | 1 | $10.5K | 镀涂钢板、镀锌钢板 |
| Kinergy Ltd. | 美国 | 1 | $71 | 不锈钢管件、螺纹螺母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keysung Flange Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 非不锈钢管件 |
| Mehar Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $821 | 其他食品制剂、女式纺织套装 |
| Trinh Cong Trieu | 德国 | 1 | $400 | 温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 螺纹螺母 | KINERGY LTD | 美国 | $71 |
| 2025-06-13 | 无缝钢管 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $155 |
| 2025-06-13 | 无缝钢管 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $13.4K |
| 2024-10-01 | 热轧钢板 | ARCELORMITTAL NIPPON STEEL INDIA LTD | 印度 | $7.3K |
| 2024-10-01 | 10毫米以上热轧钢板 | ARCELORMITTAL NIPPON STEEL INDIA LTD | 印度 | $3.2K |
| 2023-04-26 | 不锈钢管件 | JUBILANT PIPING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $270 |
| 2023-04-26 | 不锈钢管件 | JUBILANT PIPING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $393 |
| 2023-04-26 | 不锈钢管件 | JUBILANT PIPING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $37 |
| 2023-04-26 | 不锈钢管件 | JUBILANT PIPING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $61 |
| 2023-04-26 | 不锈钢管件 | JUBILANT PIPING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $172 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | Keysung Flange Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | Keysung Flange Co., Ltd. | 韩国 | $255 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | Keysung Flange Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | Keysung Flange Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | Keysung Flange Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2025-07-02 | 混合调味料 | MEHAR LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $347 |
| 2025-07-02 | 脱因烘焙咖啡 | MEHAR LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $462 |
| 2025-07-02 | 家具锁 | MEHAR LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2024-06-14 | 温控处理设备 | TRINH CONG TRIEU | 德国 | $400 |