Intercontinental Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 商业表格纸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH vận tải biển Liên Hợp
9
进口笔数
0
出口笔数
$628.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200573424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER1TRF4 |
| 成立日期 | 2003-12-04 |
| 联系地址 | Số 03 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN LIÊN HỢP |
| 企业英文名称 | INTERCONTINENTAL SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842253552181 |
| 邮箱 | hph-acct@intercontinental.com.vn |
| 传真 | 02253552183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482040 | 商业表格纸 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $626.7K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 新西兰 | 4 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COLLYER SHIPPING (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $464.8K | 运输集装箱 |
| COLLYER SHIPPING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $136.0K | 运输集装箱 |
| STARLINE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $25.9K | 运输集装箱 |
| Binheda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、其他塑料片材 |
| Volta Shipping Services LLC | 阿联酋 | 2 | $40 | 商业表格纸、其他印刷品 |
| Volta Container Line FZCO | 阿联酋 | 1 | $10 | 商业表格纸、石油沥青 |
| Reel Shipping Llc | 阿联酋 | 1 | $10 | 商业表格纸 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 运输集装箱 | STARLINE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-02 | 运输集装箱 | STARLINE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | $23.9K |
| 2025-07-10 | 商业表格纸 | Volta Container Line FZCO | 新西兰 | $10 |
| 2025-06-06 | 运输集装箱 | COLLYER SHIPPING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $136.0K |
| 2025-01-03 | 运输集装箱 | COLLYER SHIPPING (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | $464.8K |
| 2024-12-25 | 非CRT显示器 | Binheda Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-10 | 商业表格纸 | Volta Shipping Services LLC | 新西兰 | $20 |
| 2024-01-25 | 商业表格纸 | Reel Shipping Llc | 新西兰 | $10 |
| 2023-11-17 | 商业表格纸 | Volta Shipping Services LLC | 新西兰 | $20 |