Thong Dat T Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU THôNG ĐạT
8
进口笔数
0
出口笔数
$138.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703105178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4GBWT4 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A-18-6-CN-D, Lô A-18-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU THÔNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | THONG DAT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A-18-6-CN-D, Lô A-18-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84382310548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $138.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jingyan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.8K | 制鞋机械、安全帽 |
| Jiaxing Puchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 家具配件、钢铁螺钉螺栓 |
| HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $19.7K | 自动控制仪器、其他墨水 |
| Hangzhou Deco Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料地板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他塑料制品 | HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-01-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-06-19 | 铝合金板材 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-06-17 | 无石棉纤维水泥制品 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2024-06-17 | 其他矿物制品 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-06-17 | 其他矿物制品 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-07 | 塑料地板 | HANGZHOU DECO DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-02 | 厚中密纤维板 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-02-02 | 非泡沫塑料片 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $336 |
| 2024-02-02 | 非泡沫塑料片 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $896 |