Fansipan Patio Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngoại Thất Fansipan
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$661.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801177601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYSE05E |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 45 đường 392, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI THẤT FANSIPAN |
| 企业英文名称 | FANSIPAN PATIO FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 414 đường Thống Nhất, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02203776269 |
| 邮箱 | ngoaithatfansipan@gmail.com |
| 官网 | ngoaithatfansipan.com |
| 传真 | 02203779309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $654.5K |
| 希腊 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vu Duy Tuan Anh | 德国 | 19 | $654.5K | 非木制家具件、金属框架座椅 |
| Stateh 2000 Ltd. | 希腊 | 1 | $7.3K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非木制家具件 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 软垫木座椅 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 木制家具零件 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 软垫木座椅 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $638 |
| 2026-04-09 | 木制家具零件 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 木制家具零件 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $982 |
| 2026-04-09 | 非木制家具件 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 木制家具零件 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $981 |
| 2026-04-09 | 软垫木座椅 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 软垫木座椅 | VU DUY TUAN ANH | 德国 | $5.3K |