An Thinh Phat Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT - VIệT NAM
74
进口笔数
0
出口笔数
$350.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110127231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S93GYY |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 77 ngõ 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 ngõ 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84367528826 |
| 邮箱 | hoangkimacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $350.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tuyou Medical Imaging Co., Ltd. | 中国 | 22 | $120.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 10 | $54.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $46.7K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Wuhan Zoncare Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.6K | 超声波扫描仪、心电图仪 |
| Liaoning Jirunshengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hangzhou Suode Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.6K | 其他医疗器具、不锈钢无缝管 |
| Guangxi Ecocon Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shandong Ping'an Yongtai Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | LED灯具、LED照明灯具 |
| Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.7K | 医用家具、LED灯具 |
| Hunan Mplent Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.9K | 其他医疗器具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | SHANDONG PING AN YONGTAI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-03-30 | 医用家具 | JIANGSU SUXIN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 医用家具 | JIANGSU SUXIN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $770 |