Hong An Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Hồng An
15
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200276485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MJC1PG |
| 成立日期 | 1997-05-31 |
| 联系地址 | Đường Nam Cầu Bính, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HỒNG AN |
| 企业英文名称 | HONG AN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nam Cầu Bính, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02253540007 |
| 邮箱 | ha@honganhp.vn |
| 传真 | 02253540009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 148.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851110 | 火花塞 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.8K |
| 日本 | 13 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fengyuan Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Baoding Dali Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 电动滑轮提升机、非自走式叉车 |
| INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $11.3K | 齿轮及变速器、碳刷 |
| INSPRIRE MARINE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KWAN ALVIN | 新加坡 | 1 | $804 | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 火花塞 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $70 |
| 2026-06-22 | 碳刷 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $305 |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $551 |
| 2026-06-22 | 船用推进器 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $671 |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $8 |
| 2026-06-22 | 火花塞 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $32 |
| 2025-12-23 | 碳刷 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $152 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $171 |
| 2025-11-12 | 其他测量仪器 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $45 |
| 2025-11-12 | 齿轮及变速器 | INSPIRE MARINE PTE. LTD. | 日本 | $122 |