KK & K Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KK&K
55
进口笔数
0
出口笔数
$457.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317322729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP17M4K4 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | LP-03.OT19 tòa Landmark Plus Vinhome Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KK&K |
| 企业英文名称 | KK&K COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LP-03.OT19 tòa Landmark Plus Vinhome Central Park, 720A Điện, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967072143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $384.9K |
| 马来西亚 | 1 | $72.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu L&P Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $194.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Heni Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $190.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| EAN Marketing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $72.8K | 非乙烯塑料袋、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 动物鞍具 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $111 |
| 2023-08-14 | 贱金属配件 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $145 |
| 2023-08-14 | 木工手工具 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2023-08-14 | 纸质文具 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $81 |
| 2023-08-14 | 可调扳手 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2023-08-14 | 纸质文具 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-08-14 | 动物鞍具 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-08-14 | 动物鞍具 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $117 |
| 2023-08-14 | 自粘塑料片 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2023-08-14 | 可调扳手 | YIWU L & P IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55 |