Duc Ngoc Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIếT Bị Y Tế ĐứC NGọC
33
进口笔数
0
出口笔数
$896.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316713141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B84H3D |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | 35/3 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC |
| 企业英文名称 | DUC NGOC MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35/3 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838445696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 901831 | 注射器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $513.7K |
| 美国 | 22 | $332.2K |
| 英国 | 1 | $26.0K |
| 芬兰 | 4 | $16.0K |
| 印度 | 1 | $8.1K |
| 中国 | 1 | $688 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANEKA MEDIX CORP | 日本 | 4 | $513.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Medas Inc. | 美国 | 18 | $257.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Insitu Technologies Inc. | 美国 | 1 | $40.9K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Kimal PLC | 英国 | 1 | $26.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Cardiac Insight, Inc. | 韩国 | 2 | $25.5K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Bittium Biosignals Oy | 芬兰 | 4 | $16.0K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Cardiac Insight, Inc. | 美国 | 1 | $8.5K | 其他医疗器具 |
| Kiran Medical Systems | 印度 | 1 | $8.1K | X射线装置及零件、男式外衣 |
| Ortus Medi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $688 | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $220 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $625 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $625 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | KANEKA MEDIX CORP | 日本 | $3.5K |