Smart Link Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SMART- LINK VIệT NAM
496
进口笔数
0
出口笔数
$59.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311843073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMPPFP3 |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMART- LINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART- LINK TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862876538 |
| 邮箱 | cskh@smartlinkvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 490 | $58.68M |
| 越南 | 6 | $518.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Avenue International Investment (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 387 | $49.30M | 窗式/壁挂空调、家用炊具 |
| Anker Innovations Ltd. | 中国 | 23 | $2.72M | 静止变流器、锂离子电池 |
| Postel Development Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.51M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| ANKER INNOVATIONS LTD | 中国香港 | 7 | $1.76M | 头戴耳机及耳塞、锂离子电池 |
| Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | 32 | $1.51M | 非瓦楞折叠盒、家用炊具 |
| fe0d5cc5bc45185ea72df4e892ec20de | 6 | $518.4K | ||
| Bear Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $508.5K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国香港 | 2 | $268.1K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Hongkong Smartlink Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.5K | 1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂 |
| Anker Innovations Ltd. | 加拿大 | 1 | $195 | 头戴耳机及耳塞、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 光电显示手表 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $62.3K |
| 2026-04-29 | 光电显示手表 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $51.9K |
| 2026-04-29 | 光电显示手表 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 光电显示手表 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $62.3K |
| 2026-04-29 | 光电显示手表 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $51.9K |
| 2026-04-29 | 光电显示手表 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | ANKER INNOVATIONS LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | ANKER INNOVATIONS LTD | 中国 | $10.8K |