LAM HAI PRODUCE AND INVESTMENT
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109799165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA843M1P |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC HẢI GIA LÂM |
| 企业英文名称 | NGOC HAI GIA LAM TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988214889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 179.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | WOODEN KITCHEN CABINET WOODEN KITCHEN CABINETPARTS WOODEN FILLER HBL WLC60720083 SCAC CO DE WWLL ACI CODE 8FW4 | GLOBAL GATEWAY PARTNERS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | WOODEN KITCHEN CABINET WOODEN KITCHEN CABINETPARTS WOODEN FILLER HBL WLC60719920 SCAC CO DE WWLL ACI CODE 8FW4 | GLOBAL GATEWAY PARTNERS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | WOODEN KITCHEN CABINET WOODEN KITCHEN CABINETPARTS WOODEN FILLER HBL WLC60720083 SCAC CO DE WWLL ACI CODE 8FW4 | GLOBAL GATEWAY PARTNERS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | WOODEN KITCHEN CABINET WOODEN KITCHEN CABINETPARTS WOODEN FILLER HBL WLC60719920 SCAC CO DE WWLL ACI CODE 8FW4 | GLOBAL GATEWAY PARTNERS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | WOODEN KITCHEN CABINETS | HANJIANG TRADING INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-28 | WOODEN KITCHEN CABINET | CRELINK GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | WOODEN KITCHEN CABINET | CRELINK GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | WOODEN KITCHEN CABINET | CRELINK GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | WOODEN KITCHEN CABINET | CRELINK GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | WOODEN KITCHEN CABINET | CRELINK GROUP INC | 美国 | $0 |