Real Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,488 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN THựC
5
进口笔数
7,488
出口笔数
$129.0K
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-09-09
最近出口
3
供应商数
138
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309561064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ97PXK |
| 成立日期 | 2009-12-24 |
| 联系地址 | 39 - 41 Đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THỰC |
| 企业英文名称 | REAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 - 41 Đường B4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842836363888 |
| 邮箱 | info@reallogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 3 | $129.0K |
| 中国 | 1 | $3 |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 6 | $1.07M |
| 斯里兰卡 | 1 | $587 |
| 美国 | 7,481 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Sri Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $129.0K | 非家用缝纫机、熨烫机 |
| Hangzhou Jiekang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 清洁用布、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 纤维素卫生纸卷 | HANGZHOU JIEKANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-01-18 | PIECES USED PHOTOCOPY MACHINE CERS - AC381820240100008 TOTAL PKGS 121 PK FREIGHT PREPAID | 1UP CARGO INC | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-03-17 | 纱线花边制造机 | Esquel Sri Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | $44.0K |
| 2023-03-10 | 纱线花边制造机 | Esquel Sri Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | $17.5K |
| 2023-03-10 | 纱线花边制造机 | Esquel Sri Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | $67.5K |
出口(共 7,488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 其他陶瓷装饰品 | PACIFIC ROAD LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 坚果及种子 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | LED照明装置 | Edward J. Zarach & Associates, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 精梳毛纱 | PROWIN GROUP LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 去壳腰果 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 去壳腰果 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 其他非酒精饮料 | CMC INTEGRATED LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 去壳腰果 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他冷冻水果坚果 | FTL PLUS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 食用甘蔗 | PACIFIC ROAD LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |