Tri Viet Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC TRí VIệT

0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109890738
企查查编码QVN709DHJR
成立日期2022-01-20
联系地址Thôn Mạch Lũng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TRÍ VIỆT
企业英文名称TRI VIET PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84985065387
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
721114热轧钢扁平材
722691热轧合金钢
761699其他铝制品
721491矩形钢棒
760692铝合金板材
760120未锻轧铝合金
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$948.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南100$1.03M其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南8$5.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南6$4.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金板材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30铝合金板材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$670
2026-06-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-06-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-30其他钢铁制品Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$307
2026-06-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$850
2026-06-30矩形钢棒Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$591
2026-06-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$267

相关企业 · 同类产品

Tri Viet Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →