Tri Viet Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC TRí VIệT
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109890738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN709DHJR |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Mạch Lũng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84985065387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $948.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.03M | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-06-30 | 矩形钢棒 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $267 |