Vinh Hung Construction Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phát triển Đầu tư Xây lắp Vĩnh Hưng
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202164106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM07N2KB |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 4, Liền kề số 16, khu đô thị ven sông Lạch Tray 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Liền kề số 16, khu đô thị ven sông Lạch Tray 2, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0989536602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 298亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $1.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.67M | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 3 | $104.1K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $96.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $56.7K | 光缆、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 不锈钢管配件 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-08-28 | 聚合物基油漆 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-08-28 | 阀门龙头 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-08-28 | 绝缘电线 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-08-28 | 聚合物基油漆 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |