VOTIVA (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOKOGAWA VOTIVA SOLUTIONS
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305399607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKHCG0A |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | Tầng 9 Tòa nhà Hà Phan số 17 - 19 đường Tôn Thất Tùng, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOKOGAWA VOTIVA SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | YOKOGAWA VOTIVA SOLUTIONS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà CirCo, 222 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | 02838181919 |
| 官网 | www.votivasoft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.218亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847329 | 机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $558 |
| 马来西亚 | 1 | $525 |
| 中国 | 2 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokogawa Control (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $525 | 非棉针织背心、其他女式衬衫 |
| Cyberdata Llc | 美国 | 1 | $279 | 固态存储设备 |
| SSL COM | 美国 | 1 | $279 | 固态存储设备 |
| A MGR CO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $121 | 单功能打印机 |
| YCH GLOBAL LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $38 | 同轴电缆、机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 单功能打印机 | A MGR CO PTE LTD | 中国 | $121 |
| 2025-07-10 | 机器零件 | YCH GLOBAL LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $38 |
| 2025-02-20 | 固态存储设备 | CYBERDATA LLC (SSL COM) | 美国 | $279 |
| 2025-02-07 | 固态存储设备 | SSL COM | 美国 | $279 |
| 2025-01-20 | 非棉针织背心 | YOKOGAWA KONTROL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $525 |