DAI TAM CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI ĐạI TâM
7
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300974984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB17TB4F |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Số 728 đường Trần Hưng Đạo, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI TÂM |
| 企业英文名称 | DAI TAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 728 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0912994182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING WANDE SPORTS INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | 4 | $45.0K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $9.8K | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| TAIAN ROAD ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 通信设备零件 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-11-10 | 带接头绝缘电线 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $543 |
| 2025-11-10 | 带接头绝缘电线 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-05 | 体育器材 | NANJING WANDE SPORTS INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-05 | 体育器材 | NANJING WANDE SPORTS INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $267 |
| 2025-06-05 | 体育器材 | NANJING WANDE SPORTS INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-06-05 | 体育器材 | NANJING WANDE SPORTS INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-05 | 体育器材 | NANJING WANDE SPORTS INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $240 |