An Tue Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần An Tuệ
16
进口笔数
170
出口笔数
$84.0K
进口金额
$81.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104764659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HRB0GM |
| 成立日期 | 2010-06-23 |
| 联系地址 | Số 41, LK6, Khu Dọc Bún, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN TUỆ |
| 企业英文名称 | AN TUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, LK6, Khu Dọc Bún, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84987885683 |
| 邮箱 | huongantue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848530 | 增材制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $63.1K |
| 日本 | 5 | $13.0K |
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $81.81M |
| 柬埔寨 | 5 | $16.2K |
| 中国 | 1 | $569 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEXMART TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $22.5K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| SHENZHEN FUYIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $19.3K | 数据处理机、其他测量仪器 |
| WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $15.6K | 单相交流电机、电力控制板 |
| Shenzhen Fuyidai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 液压直线马达、数据处理机 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Quanzhou Xinrui Photoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 非液晶/OLED显示模组 |
| Jiangsu GSO New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 电测仪表、电表 |
| GUANGZHOU TENHANYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $979 | 数据处理机、750W以下交流电机 |
| Shenzhen Shangchuanshe Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $368 | 其他电气开关、其他测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $77.77M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 89 | $2.72M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.32M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumi (Cambodia) Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.2K | 静止变流器、智能卡 |
| CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | 1 | $8.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 | |
| Sumi Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $569 | 可互换钻具、金属包头皮鞋 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 云母制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $542 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $400 |