An Tue Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần An Tuệ

16
进口笔数
170
出口笔数
$84.0K
进口金额
$81.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $287 · 1 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $177.8K · 5 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $275.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-03进口 $368 · 1 笔出口 $88.7K · 4 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $176.1K · 6 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $103.5K · 3 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $120.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 5 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $104.4K · 4 笔2025-11进口 $979 · 1 笔出口 $159.6K · 4 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $213.1K · 4 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $241.2K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $37.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 6 笔2026-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $250.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $287 · 1 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $177.8K · 5 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $275.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-03进口 $368 · 1 笔出口 $88.7K · 4 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $176.1K · 6 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $103.5K · 3 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $120.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 5 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $104.4K · 4 笔2025-11进口 $979 · 1 笔出口 $159.6K · 4 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $213.1K · 4 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $241.2K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $37.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 6 笔2026-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $250.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104764659
企查查编码QVN3HRB0GM
成立日期2010-06-23
联系地址Số 41, LK6, Khu Dọc Bún, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN TUỆ
企业英文名称AN TUE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 41, LK6, Khu Dọc Bún, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84987885683
邮箱huongantue@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
853710电力控制板
850131750W以下直流电机
903180其他测量仪器
853180电气信号装置
903033电测仪表
841221液压直线马达
852499非液晶/OLED显示模组
853650其他电气开关
848530增材制造机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
871680其他车辆
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
850720铅酸蓄电池
903180其他测量仪器
850440静止变流器
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$63.1K
日本5$13.0K
中国台湾1$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$81.81M
柬埔寨5$16.2K
中国1$569

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEXMART TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾3$22.5K750W以下直流电机、电力控制板
SHENZHEN FUYIDAI TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$19.3K数据处理机、其他测量仪器
WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国1$15.6K单相交流电机、电力控制板
Shenzhen Fuyidai Technology Co., Ltd.中国1$11.6K液压直线马达、数据处理机
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$7.0K摩托车及配件、静止变流器
Quanzhou Xinrui Photoelectronic Technology Co., Ltd.中国2$3.3K非液晶/OLED显示模组
Jiangsu GSO New Energy Technology Co., Ltd.中国1$1.6K静止变流器、锂离子电池
Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd.中国1$1.6K电测仪表、电表
GUANGZHOU TENHANYUN TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$979数据处理机、750W以下交流电机
Shenzhen Shangchuanshe Automation Equipment Co., Ltd.中国1$368其他电气开关、其他测量仪器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南38$77.77M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南89$2.72M其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南38$1.32M其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumi (Cambodia) Wiring Systems Co., Ltd.越南5$16.2K静止变流器、智能卡
CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM1$8.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Sumi Vietnam Co., Ltd.中国1$569可互换钻具、金属包头皮鞋

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28单相交流电机WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$882
2026-04-28单相交流电机WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-28单相交流电机WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$882
2026-04-28单相交流电机WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-28单相交流电机WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-28单相交流电机WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-27电力控制板WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-27电力控制板WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$230
2026-04-27电力控制板WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-27电力控制板WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD中国$230

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$5.5K
2026-04-29其他钢铁制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$400
2026-04-29云母制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$606
2026-04-29不锈钢家用制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$48
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$30
2026-04-29其他钢铁制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-29云母制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$606
2026-04-29其他钢铁制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$542
2026-04-29不锈钢家用制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$48
2026-04-29其他钢铁制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$400

相关企业 · 同类产品

An Tue Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →