GVA Corporation
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 鲜马铃薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETPO
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106174623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S9MX5H |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Số 76 Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPO |
| 企业英文名称 | VIETPO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 Phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02462929205 |
| 邮箱 | info.vietpo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070110 | 种用马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 47 | $1.23M |
| 荷兰 | 11 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 8 | $356.7K |
| 英国 | 1 | $25.4K |
| 德国 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advaith Agrotech Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $1.23M | 鲜马铃薯、701909 |
| Agroplant Holland B.V. | 荷兰 | 8 | $700.7K | 种用马铃薯、鲜马铃薯 |
| HZPC Holland B.V. | 荷兰 | 4 | $432.6K | 种用马铃薯、其他活植物 |
| Fox Farming Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $356.7K | 种用马铃薯、鲜马铃薯 |
| Cygnet PEP Ltd. | 英国 | 1 | $25.4K | 种用马铃薯、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 种用马铃薯 | AGROPLANT HOLLAND B V | 荷兰 | $132.4K |
| 2025-11-21 | 种用马铃薯 | FOX FARMING PTY LTD | 澳大利亚 | $53.0K |
| 2025-11-11 | 种用马铃薯 | CYGNET PEP LTD | 英国 | $25.4K |
| 2025-11-11 | 种用马铃薯 | HZPC HOLLAND B V | 荷兰 | $157.9K |
| 2025-11-10 | 种用马铃薯 | FOX FARMING PTY LTD | 澳大利亚 | $52.7K |
| 2025-10-24 | 种用马铃薯 | FOX FARMING PTY LTD | 澳大利亚 | $52.6K |
| 2025-08-14 | 鲜马铃薯 | ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD | 印度 | $20.3K |
| 2025-08-14 | 鲜马铃薯 | ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD | 印度 | $20.3K |
| 2025-08-14 | 鲜马铃薯 | ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD | 印度 | $20.3K |
| 2025-08-14 | 鲜马铃薯 | ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD | 印度 | $20.3K |