GVA Corporation

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 鲜马铃薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETPO

68
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $452.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $459.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $486.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $289.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 192023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $452.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $459.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $486.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $289.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106174623
企查查编码QVN7S9MX5H
成立日期2013-05-13
联系地址Số 76 Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPO
企业英文名称VIETPO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 76 Phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02462929205
邮箱info.vietpo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070190鲜马铃薯
070110种用马铃薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度47$1.23M
荷兰11$1.12M
澳大利亚8$356.7K
英国1$25.4K
德国1$15.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advaith Agrotech Pvt. Ltd.印度47$1.23M鲜马铃薯、701909
Agroplant Holland B.V.荷兰8$700.7K种用马铃薯、鲜马铃薯
HZPC Holland B.V.荷兰4$432.6K种用马铃薯、其他活植物
Fox Farming Pty Ltd澳大利亚8$356.7K种用马铃薯、鲜马铃薯
Cygnet PEP Ltd.英国1$25.4K种用马铃薯、鲜马铃薯

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03种用马铃薯AGROPLANT HOLLAND B V荷兰$132.4K
2025-11-21种用马铃薯FOX FARMING PTY LTD澳大利亚$53.0K
2025-11-11种用马铃薯CYGNET PEP LTD英国$25.4K
2025-11-11种用马铃薯HZPC HOLLAND B V荷兰$157.9K
2025-11-10种用马铃薯FOX FARMING PTY LTD澳大利亚$52.7K
2025-10-24种用马铃薯FOX FARMING PTY LTD澳大利亚$52.6K
2025-08-14鲜马铃薯ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD印度$20.3K
2025-08-14鲜马铃薯ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD印度$20.3K
2025-08-14鲜马铃薯ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD印度$20.3K
2025-08-14鲜马铃薯ADVAIT AGROTECH PRIVATE LTD印度$20.3K

相关企业 · 同类产品

GVA Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →