Nishimotoke Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 活鳗鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NISHIMOTOKE
6
进口笔数
0
出口笔数
$26.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317774267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8GVS1S |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | 20 Đường Phan Khiêm Ích, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISHIMOTOKE |
| 企业英文名称 | NISHIMOTOKE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường Phan Khiêm Ích, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84909418134 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $13.6K |
| 日本 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishan Ruimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.6K | 活鳗鱼 |
| Shuyo Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 猫狗饲料、气体发生器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 活鳗鱼 | Taishan Ruimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-02 | 活鳗鱼 | Taishan Ruimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-22 | 活鳗鱼 | TAISHAN RUIMEIJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-27 | 活鳗鱼 | Taishan Ruimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-23 | 水净化机械 | Shuyo Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2023-09-05 | 活鳗鱼 | TAISHAN RUIMEIJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |