NGAN HA PLASTIC PRODUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA NGâN Hà
20
进口笔数
1
出口笔数
$5.7K
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901128206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X0QPRA |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | NGAN HA PLASTIC PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842217575799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | 20 | $5.7K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGAL EXTRACT (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | 1 | $20.2K | 木材锯床、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 男棉裤 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $2 |
| 2026-05-12 | 棉质衬衫 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $27 |
| 2026-05-12 | 男棉裤 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $24 |
| 2026-05-12 | 男棉裤 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $15 |
| 2026-05-12 | 男棉裤 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $21 |
| 2026-05-12 | 男式纺织裤 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $32 |
| 2026-05-12 | 男棉裤 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $27 |
| 2026-05-12 | 男棉裤 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $13 |
| 2026-05-12 | 棉质衬衫 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $1 |
| 2026-05-12 | 棉质衬衫 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 混凝土搅拌机 | REGAL EXTRACT (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | $14.6K |
| 2026-06-10 | 木材锯床 | REGAL EXTRACT (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | $1.4K |
| 2026-06-10 | 混凝土搅拌机 | REGAL EXTRACT (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | $4.1K |