Thien Truong Energy Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 光敏半导体器件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP NăNG LượNG THIêN TRườNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$382.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316545715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EUUDJV |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | C10 Dự Án Rio Vista, Số 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG ENERGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, Đường số 32, Khu dân cư Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 0962596091 |
| 邮箱 | admin@ttec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $211.8K |
| 日本 | 11 | $134.8K |
| 印度 | 1 | $34.3K |
| 匈牙利 | 1 | $712 |
| 印度尼西亚 | 1 | $432 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $382.0K | 变压器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 通信设备 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 可变电阻器 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $720 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $820 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $700 |
| 2026-06-11 | 光敏半导体器件 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $22.2K |
| 2026-06-11 | 气体过滤机械 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-11 | 其他风扇 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 非LED二极管 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |